tiny
/ˈtaɪni/
tiny được dùng để mô tả những vật có kích thước cực kỳ nhỏ, thường nhỏ hơn mức bình thường hoặc nhỏ đến mức gây ngạc nhiên. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "tí hon", "tí xíu", "nhỏ xíu" hoặc "ít ỏi".
Sắc thái biểu cảm
Khác với small (nhỏ) mang tính trung lập, tiny mang sắc thái nhấn mạnh hơn nhiều. Nó thường gợi lên cảm giác dễ thương (khi nói về động vật, trẻ em) hoặc sự không đáng kể, thậm chí là gây khó chịu (khi nói về một lỗi nhỏ hoặc một khoản phí vô lý). Ví dụ, khi nói a tiny kitten, người nói muốn nhấn mạnh sự bé nhỏ đáng yêu, trong khi a tiny mistake nhấn mạnh rằng lỗi đó rất nhỏ nhưng vẫn tồn tại.
Phân biệt với các từ tương tự
small: Từ phổ thông nhất để chỉ kích thước nhỏ. tiny là cấp độ cực đoan hơn của small.
minute (phát âm là /maɪˈnjuːt/): Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khoa học để chỉ những thứ siêu nhỏ, chi tiết đến mức khó nhận ra bằng mắt thường.
diminutive: Thường dùng để mô tả vóc dáng của con người hoặc vật thể một cách trang trọng, mang tính mô tả hình dáng hơn là cảm xúc.
Lưu ý cho người Việt
Người học tiếng Việt thường có xu hướng dùng small cho mọi trường hợp. Để diễn đạt tự nhiên và giàu cảm xúc hơn trong tiếng Anh, hãy sử dụng tiny khi bạn muốn nhấn mạnh sự "tí hon" hoặc "nhỏ xíu" của đối tượng.
Ý nghĩa
Cực kỳ nhỏ về kích thước, số lượng hoặc mức độ
"She found a tiny piece of glass on the kitchen floor."
Cô ấy tìm thấy một mảnh kính tí hon trên sàn bếp.
Ví dụ
I only have a tiny bit of patience left for this.
Tôi chỉ còn một chút kiên nhẫn cuối cùng cho việc này thôi.
Look at that tiny little kitten in the box!
Nhìn chú mèo con tí xíu trong cái hộp kia kìa!
Wait, is that a tiny crack in the windshield?
Đợi đã, có một vết nứt nhỏ xíu trên kính chắn gió phải không?
I can't believe you're charging me for this tiny fee!
Tôi không thể tin được là bạn lại thu tôi khoản phí ít ỏi này!
Just give me a tiny sample of the fabric, please.
Làm ơn cho tôi xin một mẫu vải nhỏ thôi.
Listen, I just need a tiny favor from you.
Nghe này, tôi chỉ cần bạn giúp một việc nhỏ thôi.
Get that tiny spider away from me right now!
Đuổi con nhện tí hon đó ra xa tôi ngay lập tức!
It is a tiny detail, but it really matters.
Đó là một chi tiết nhỏ, nhưng nó thực sự quan trọng.