worker
Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò là một từ mô tả về kinh tế - xã hội, thường dùng để phân biệt những người làm công việc chân tay với những người giữ vai trò quản lý hoặc chuyên gia. Trong bối cảnh lao động, từ này mang hàm ý về năng suất, tình trạng việc làm và bản sắc giai cấp, thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và tiền lương.
Xét về mặt sinh học, từ này mô tả một tầng lớp chuyên biệt trong các sinh vật xã hội. Tại đây, trọng tâm chuyển từ thù lao kinh tế sang sự sinh tồn tiến hóa, nơi giá trị của worker được xác định bằng đóng góp của họ cho sức khỏe và sự sinh sản chung của cả đàn thay vì lợi ích cá nhân.
A person or insect that works.
Ý nghĩa
Người làm việc, đặc biệt là người được thuê để làm các công việc chân tay hoặc không đòi hỏi chuyên môn cao; một thành viên không sinh sản trong quần thể côn trùng xã hội; hoặc một người có đặc điểm là rất chăm chỉ
"The factory worker was praised for her efficiency on the assembly line."
Người công nhân nhà máy đã được khen ngợi vì hiệu suất làm việc trên dây chuyền lắp ráp.