penny
đồng xu nhỏ
[C] Đếm được
Số nhiều: pennies
penny không chỉ đơn thuần là một đơn vị tiền tệ mà còn mang nhiều sắc thái biểu đạt về giá trị và sự tiết kiệm trong văn hóa nói tiếng Anh. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "đồng xu nhỏ" hoặc đại diện cho một số tiền rất nhỏ nói chung.
Countable when referring to individual physical coins.
Ý nghĩa
Danh từđồng xu nhỏ
Một đồng tiền tròn nhỏ có giá trị thấp nhất trong một số hệ thống tiền tệ
I found a penny on the sidewalk.
Tôi tìm thấy một đồng xu nhỏ trên vỉa hè.