couple
Từ này mang một sự đối lập rõ rệt giữa tính chính xác và tính ước chừng. Trong các ngữ cảnh lãng mạn, couple là một đơn vị cố định gồm hai người, ám chỉ một cặp đôi gắn kết. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, từ này thường đóng vai trò là một từ định lượng mơ hồ với nghĩa là một vài, nơi mà con số chính xác không quan trọng bằng việc số lượng đó là ít.
Khi được dùng như một động từ, từ này gợi lên cảm giác về sự khớp nối mang tính kỹ thuật hoặc cơ khí. Nó ám chỉ một kết nối vật lý chắc chắn cho phép hai thực thể riêng biệt hoạt động như một đơn vị duy nhất, thường được sử dụng trong các bối cảnh về kỹ thuật hoặc hậu cần.
Countable when referring to a pair of people or a specific set of two items. Uncountable when used as a vague quantifier for a small number of things.
Ý nghĩa
Hai người đã kết hôn hoặc đang trong một mối quan hệ tình cảm
They make a lovely couple.
Họ tạo thành một cặp đôi đáng yêu.
Hai cái gì đó, hoặc một số lượng nhỏ đồ vật
I will be there in a couple of minutes.
Tôi sẽ đến đó trong một vài phút nữa.
Liên kết hoặc kết nối hai thứ lại với nhau
The railway cars were coupled together.
Các toa xe lửa đã được móc nối với nhau.
Kết nối hoặc gắn kết lại với nhau
The two trailers coupled with a loud click.
Hai chiếc rơ-moóc đã ghép nối với nhau bằng một tiếng click lớn.