cent
cent là một đơn vị tiền tệ nhỏ, đại diện cho một phần một trăm của một đơn vị tiền tệ lớn hơn (thường là đô la). Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên hoặc hiểu là "xu". Cần lưu ý rằng mặc dù cent có nghĩa là một phần trăm, nhưng nó chỉ được dùng trong ngữ cảnh tiền tệ, không dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm chung trong toán học hay thống kê (trường hợp đó phải dùng percent).
Phân biệt với các đơn vị tương đương
Trong tiếng Anh, cent được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia khác nhau (như Mỹ, Canada, Úc), nhưng cách gọi thông tục có thể khác nhau. Ví dụ, tại Mỹ, 100 cents tạo thành 1 đô la. Người học cần phân biệt rõ giữa cent (đơn vị tiền tệ) và percent (phần trăm) để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Đúng: The candy costs five cents. (Viên kẹo có giá năm cent.)
Sai: The interest rate is five cents. (Lẽ ra phải dùng five percent để chỉ lãi suất 5%).
Lưu ý về ngữ phápcent là một danh từ đếm được. Khi số lượng lớn hơn một, bạn phải thêm đuôi -s thành cents. Tuy nhiên, khi đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo sau, nó sẽ ở dạng số ít.
Danh từ: I have twenty cents. (Tôi có hai mươi cent.)
Tính từ bổ nghĩa: a ten-cent stamp (một con tem mười cent).
Countable when referring to individual coins or the specific numerical units of currency.
Ý nghĩa
Một đơn vị tiền tệ bằng một phần một trăm của một đô la hoặc các loại tiền tệ khác
The candy cost five cents.
Viên kẹo có giá năm cent.