half
Từ này gợi lên cảm giác về sự đối xứng và phân chia. Mặc dù về mặt toán học, nó biểu thị chính xác 50%, nhưng trong giao tiếp thực tế, từ này thường được dùng như một cách ước chừng cho "một phần đáng kể" hoặc "khoảng giữa".
Từ này mang sắc thái trung lập, nhưng khi được dùng như một trạng từ (ví dụ: half-hearted - hời hợt), nó thường ngụ ý sự thiếu hụt, không trọn vẹn hoặc thiếu sự cam kết đầy đủ.
Khác với semi- thường là tiền tố dùng để chỉ cấu trúc hoặc loại hình, half linh hoạt hơn, vừa đóng vai trò là đơn vị đo lường chính xác trong nấu ăn và toán học, vừa là một từ mô tả ước chừng trong lời nói hằng ngày.
Countable when referring to one of two physical pieces, like 'the better half of a broken cookie'. Uncountable when referring to the general measurement or proportion of something, such as 'half of the water has evaporated'.
Ý nghĩa
Một trong hai phần bằng nhau hoặc xấp xỉ bằng nhau mà một vật được chia ra hoặc có thể chia ra
Cut the apple in half.
Hãy cắt quả táo làm đôi.
Số lượng hoặc con số có được khi chia một thứ gì đó thành hai phần bằng nhau
Half the students were absent today.
Một nửa số học sinh đã vắng mặt ngày hôm nay.
Đến điểm giữa; một phần
The glass was only half full.
Chiếc ly chỉ đầy một nửa.
Là một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể
A half hour is thirty minutes.
Nửa giờ là ba mươi phút.