double
/ˈdʌb.əl/
Thuật ngữ này đóng vai trò như một công cụ ngôn ngữ linh hoạt, kết nối giữa đo lường định lượng và sự tương đồng về định tính. Khi được dùng như một hệ số nhân, nó nhấn mạnh sự gia tăng chính xác về mặt toán học, thường báo hiệu sự tăng trưởng, leo thang hoặc cường hóa một trạng thái hoặc giá trị cụ thể.
Ngoài khía cạnh toán học, từ này còn chuyển sang lĩnh vực định danh và mô phỏng. Theo nghĩa này, nó mô tả một hiệu ứng phản chiếu khi hai thực thể riêng biệt chia sẻ cùng một bản chất về hình ảnh hoặc chức năng, tạo ra cảm giác về sự sao chép kỳ lạ hoặc sự thay thế có tính chiến lược.
Ý nghĩa
Bao gồm hai phần bằng nhau, giống hệt nhau hoặc tương tự nhau
I'll have a double espresso, please.
Cho tôi một ly espresso gấp đôi nhé.
Ví dụ
I will have a double espresso, please.
Cho tôi một ly espresso gấp đôi nhé.
Cụm động từ
double up
dùng chung hoặc tăng cường nỗ lực
We'll have to double up in the hotel room.
Chúng ta sẽ phải ở chung một phòng khách sạn.