demonstration
Từ demonstration mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa bề mặt. Điểm mấu chốt là phân biệt giữa hành động mang tính chính trị, hành động mang tính kỹ thuật và hành động mang tính logic.
Countable when referring to a specific protest event or a scheduled product showing. Uncountable when referring to the general act of proving a theory or providing evidence.
Ý nghĩa
Một cuộc họp công cộng hoặc một cuộc tuần hành nhằm phản đối hoặc ủng hộ một điều gì đó
thousands of people joined the demonstration against the new tax law.
Hàng ngàn người đã tham gia cuộc biểu tình chống lại luật thuế mới.
Một buổi triển lãm thực tế và giải thích về cách thức hoạt động của một thứ gì đó
the chef gave a cooking demonstration of the new air fryer.
Đầu bếp đã thực hiện một buổi hướng dẫn nấu ăn bằng nồi chiên không dầu mới.
Một bằng chứng rõ ràng hoặc một mẩu bằng chứng xác lập sự thật của một sự việc
the study provides a clear demonstration of the link between diet and health.
Nghiên cứu này cung cấp một minh chứng rõ ràng về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Cho thấy sự tồn tại hoặc sự thật của một điều gì đó bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc minh chứng
the lawyer attempted to demonstrate the defendant's innocence.
Luật sư đã cố gắng chứng minh sự vô tội của bị cáo.
Cho ai đó thấy một việc gì đó được thực hiện hoặc hoạt động như thế nào
the technician will demonstrate the software to the new employees.
Kỹ thuật viên sẽ biểu diễn phần mềm cho các nhân viên mới.