D
Dicread
HomeDictionaryDdemonstration

demonstration

cuộc biểu tình / buổi hướng dẫn / minh chứng / chứng minh / biểu diễn
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: demonstrationsQuá khứ: demonstratedPhân từ 2: demonstratedV-ing: demonstrating

Tdemonstration mang nhiu sc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngcnh, dgây nhm ln cho người hc tiếng Anh nếu chdch theo nghĩa bmt. Đim mu cht là phân bit gia hành động mang tính chính trị, hành động mang tính kthut và hành động mang tính logic.

Countable when referring to a specific protest event or a scheduled product showing. Uncountable when referring to the general act of proving a theory or providing evidence.

Ý nghĩa

Danh từcuộc biểu tình

Một cuộc họp công cộng hoặc một cuộc tuần hành nhằm phản đối hoặc ủng hộ một điều gì đó

thousands of people joined the demonstration against the new tax law.

Hàng ngàn người đã tham gia cuộc biểu tình chống lại luật thuế mới.

Danh từbuổi hướng dẫn

Một buổi triển lãm thực tế và giải thích về cách thức hoạt động của một thứ gì đó

the chef gave a cooking demonstration of the new air fryer.

Đầu bếp đã thực hiện một buổi hướng dẫn nấu ăn bằng nồi chiên không dầu mới.

Danh từminh chứng

Một bằng chứng rõ ràng hoặc một mẩu bằng chứng xác lập sự thật của một sự việc

the study provides a clear demonstration of the link between diet and health.

Nghiên cứu này cung cấp một minh chứng rõ ràng về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

Ngoại động từchứng minh
[~ someone][~ something]

Cho thấy sự tồn tại hoặc sự thật của một điều gì đó bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc minh chứng

the lawyer attempted to demonstrate the defendant's innocence.

Luật sư đã cố gắng chứng minh sự vô tội của bị cáo.

Ngoại động từbiểu diễn
[~ someone][~ something]

Cho ai đó thấy một việc gì đó được thực hiện hoặc hoạt động như thế nào

the technician will demonstrate the software to the new employees.

Kỹ thuật viên sẽ biểu diễn phần mềm cho các nhân viên mới.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error