audio
audio được sử dụng để chỉ tất cả những gì liên quan đến âm thanh được ghi lại, truyền tải hoặc tái tạo thông qua các thiết bị điện tử. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "âm thanh", nhưng cần phân biệt rõ với sound (âm thanh tự nhiên, vật lý). Trong khi sound bao hàm mọi rung động mà tai người có thể nghe thấy (như tiếng gió, tiếng chim hót), thì audio nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật, tín hiệu điện và sự xử lý dữ liệu âm thanh.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa audio và acoustic. audio liên quan đến công nghệ điện tử (như loa, micro, tệp tin số), trong khi acoustic đề cập đến đặc tính âm học tự nhiên của một không gian hoặc các nhạc cụ không dùng điện (như đàn guitar thùng).
Ví dụ: Một "audio guitar" (đàn guitar điện/có gắn bộ thu âm) khác hoàn toàn với một "acoustic guitar" (đàn guitar thùng).
Cách sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Khi đóng vai trò là tính từ, audio thường đứng trước danh từ để mô tả các thiết bị hoặc thành phần kỹ thuật. Một lỗi phổ biến là sử dụng audio thay cho sound trong các tình huống giao tiếp thông thường về âm thanh tự nhiên.
❌ Sai: The audio of the waterfall is relaxing. (Âm thanh của thác nước thật thư giãn - dùng audio ở đây là không tự nhiên vì thác nước không phải là một bản ghi âm).
✅ Đúng: The sound of the waterfall is relaxing.
✅ Đúng: The audio quality of this recording is excellent. (Chất lượng âm thanh của bản ghi này rất tuyệt vời).
Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên dụng như audio visual (âm thanh hình ảnh) hoặc audio interface (giao diện âm thanh), nơi nó đóng vai trò là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn là một từ mô tả cảm giác nghe thấy.
Uncountable when referring to the general concept of sound or a signal (The audio is loud). Countable when referring to specific audio files or tracks (We have three different audios to edit).
Ý nghĩa
Phần âm thanh của một bản ghi đa phương tiện hoặc một chương trình phát sóng
The audio on this video is distorted.
Âm thanh trong video này bị biến dạng.
Liên quan đến âm thanh hoặc việc tái tạo âm thanh
He bought a new audio interface for his studio.
Anh ấy đã mua một giao diện âm thanh mới cho phòng thu của mình.