sampling
sampling là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang những sắc thái khác nhau. Trong nghiên cứu khoa học và thống kê, sampling (lấy mẫu) không đơn thuần là chọn ngẫu nhiên, mà là một quy trình kỹ thuật nhằm đảm bảo nhóm nhỏ được chọn có tính đại diện cao nhất cho toàn bộ quần thể, tránh hiện tượng sai số.
Countable when referring to a small taste or a collection of examples (a sampling of appetizers). Uncountable when referring to the statistical method of data collection (sampling is essential for the study).
Ý nghĩa
Quá trình chọn ra một nhóm đại diện từ một quần thể lớn hơn để nghiên cứu
Một phần hoặc một lượng nhỏ của cái gì đó được lấy ra để kiểm tra hoặc trải nghiệm
Lấy một lượng nhỏ cái gì đó để kiểm tra
Ví dụ
Cuộc thăm dò dựa trên việc lấy mẫu ngẫu nhiên để đảm bảo kết quả chính xác.
Cửa hàng đã cung cấp một vài mẫu thử nhỏ của loại sô-cô-la mới.
Nhân viên kiểm soát chất lượng đang lấy mẫu lô hàng để kiểm tra tạp chất.