sampling
sampling là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang những sắc thái khác nhau. Trong nghiên cứu khoa học và thống kê, sampling (lấy mẫu) không đơn thuần là chọn ngẫu nhiên, mà là một quy trình kỹ thuật nhằm đảm bảo nhóm nhỏ được chọn có tính đại diện cao nhất cho toàn bộ quần thể, tránh hiện tượng sai số.
Countable when referring to a small taste or a collection of examples (a sampling of appetizers). Uncountable when referring to the statistical method of data collection (sampling is essential for the study).
Ý nghĩa
Quá trình chọn ra một nhóm đại diện từ một quần thể lớn hơn để nghiên cứu
The researchers used random sampling to avoid bias.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên để tránh sai số.
Một phần hoặc một lượng nhỏ của cái gì đó được lấy ra để kiểm tra hoặc trải nghiệm
The deli provided a sampling of their finest cheeses.
Cửa hàng thực phẩm đã cung cấp một vài mẫu thử những loại phô mai thượng hạng nhất của họ.
Lấy một lượng nhỏ cái gì đó để kiểm tra
The chef is sampling the soup to check the salt level.
Đầu bếp đang nếm thử món súp để kiểm tra mức độ muối.
Tái sử dụng một phần của một bản ghi âm hiện có trong một tác phẩm âm nhạc mới
The producer is sampling a 1970s funk track for the new beat.
Nhà sản xuất đang lấy mẫu một bản nhạc funk từ những năm 1970 cho nhịp điệu mới.