snippet
Từ này mang cảm giác về sự ngắn gọn và không đầy đủ. Nó gợi ý về một mảnh nhỏ bị tách ra khỏi một tổng thể lớn hơn, dù là vô tình hay hữu ý, nhằm cung cấp một cái nhìn thoáng qua mà không đưa ra toàn bộ ngữ cảnh. Từ này thường xuyên được sử dụng trong môi trường kỹ thuật số để mô tả các bản xem trước của công cụ tìm kiếm hoặc các đoạn clip ngắn của phương tiện truyền thông.
Trong khi một mảnh vỡ có thể ám chỉ điều gì đó bị hỏng hoặc bị hủy hoại, thì snippet thường được coi là một mẫu thử nhỏ gọn và hữu ích. Nó gợi lên hình ảnh của một nhát kéo cắt nhanh, khiến từ này trở nên lý tưởng để mô tả một phần được chọn lọc từ một cuộc hội thoại hoặc một đoạn trích ngắn từ một cuốn sách.
A snippet refers to a single, discrete piece of a larger work, such as one specific quote from a speech.
Ý nghĩa
Một mẩu nhỏ hoặc một phần trích dẫn ngắn từ một thứ gì đó lớn hơn, chẳng hạn như văn bản, âm thanh hoặc thông tin
"I read a snippet of the article before closing the tab."
Tôi đã đọc một đoạn trích của bài báo trước khi đóng thẻ trình duyệt.