interpolation
interpolation là một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong toán học, khoa học dữ liệu, ngôn ngữ học và đồ họa máy tính. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa việc ước tính giá trị dựa trên dữ liệu có sẵn và việc chèn thêm nội dung vào một văn bản.
Ý nghĩa
Quá trình chèn dữ liệu hoặc giá trị mới vào giữa các điểm dữ liệu đã biết để ước tính các giá trị còn thiếu
The scientist used linear interpolation to determine the temperature at midday.
Nhà khoa học đã sử dụng phương pháp nội suy tuyến tính để xác định nhiệt độ vào buổi trưa.
Việc chèn các từ hoặc đoạn văn vào một văn bản, đặc biệt là văn bản gốc hoặc cổ, thường để thay đổi ý nghĩa hoặc cung cấp sự làm rõ
Scholars believe the passage is a later interpolation added by a scribe to the original gospel.
Các học giả tin rằng đoạn văn này là một sự chèn thêm sau này bởi một người chép thuê vào bản phúc âm gốc.
Trong đồ họa máy tính và hoạt hình, quá trình tính toán các khung hình trung gian giữa hai khung hình chính để tạo ra chuyển động mượt mà
The software uses interpolation to generate the frames between the start and end positions of the character.
Phần mềm sử dụng nội suy để tạo ra các khung hình giữa vị trí bắt đầu và kết thúc của nhân vật.