D
Dicread
HomeDictionaryIinterpolation

interpolation

nội suy / sự chèn thêm / nội suy khung hình
Danh từ
Số nhiều: interpolations

interpolation là mt thut ngữ đa nghĩa, được sdng phbiến trong toán hc, khoa hc dliu, ngôn nghc và đồ ha máy tính. Đối vi người hc tiếng Anh, đim quan trng nht là phân bit gia vic ước tính giá trda trên dliu có sn và vic chèn thêm ni dung vào mt văn bn.

Ý nghĩa

Danh từnội suy

Quá trình chèn dữ liệu hoặc giá trị mới vào giữa các điểm dữ liệu đã biết để ước tính các giá trị còn thiếu

The scientist used linear interpolation to determine the temperature at midday.

Nhà khoa học đã sử dụng phương pháp nội suy tuyến tính để xác định nhiệt độ vào buổi trưa.

Danh từsự chèn thêm

Việc chèn các từ hoặc đoạn văn vào một văn bản, đặc biệt là văn bản gốc hoặc cổ, thường để thay đổi ý nghĩa hoặc cung cấp sự làm rõ

Scholars believe the passage is a later interpolation added by a scribe to the original gospel.

Các học giả tin rằng đoạn văn này là một sự chèn thêm sau này bởi một người chép thuê vào bản phúc âm gốc.

Danh từnội suy khung hình

Trong đồ họa máy tính và hoạt hình, quá trình tính toán các khung hình trung gian giữa hai khung hình chính để tạo ra chuyển động mượt mà

The software uses interpolation to generate the frames between the start and end positions of the character.

Phần mềm sử dụng nội suy để tạo ra các khung hình giữa vị trí bắt đầu và kết thúc của nhân vật.

Từ liên quan

Last Updated: July 13, 2026Report an Error