morsel
morsel thường được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ của một thứ gì đó, nhưng sắc thái sử dụng khác nhau tùy vào việc đối tượng là vật chất hay trừu tượng.
Sắc thái về vật chất
Khi nói về thức ăn, morsel không chỉ đơn thuần là một "miếng" (piece) mà thường gợi lên cảm giác về một miếng nhỏ vừa vặn trong miệng hoặc một lượng thức ăn ít ỏi, quý giá. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc sự tận hưởng từng chút một. Ví dụ, thay vì nói a piece of cake, việc dùng a morsel of cake sẽ tạo cảm giác miếng bánh đó rất nhỏ hoặc người nói đang trân trọng từng mẩu bánh cuối cùng.
Sắc thái về trừu tượng
Khi đi với các danh từ trừu tượng như information (thông tin) hoặc evidence (bằng chứng), morsel mang nghĩa là một chi tiết nhỏ, một mẩu tin ngắn. Trong trường hợp này, nó tương đương với scrap hoặc bit. Nó nhấn mạnh rằng dù lượng thông tin là rất ít, nhưng nó vẫn có giá trị hoặc gây tò mò.
❌ a morsel of water (Không dùng cho chất lỏng, hãy dùng a drop)
✅ a morsel of food (Một miếng thức ăn nhỏ)
✅ a morsel of news (Một mẩu tin nhỏ)
Used for individual small pieces of food or distinct bits of information.
Ý nghĩa
Một mẩu hoặc một lượng nhỏ thức ăn; một miếng vừa miệng
He didn't leave a single morsel of cake on the plate.
Anh ấy không để lại một miếng bánh nào trên đĩa.
Một mẩu hoặc một lượng nhỏ của thứ gì đó trừu tượng, chẳng hạn như thông tin hoặc tin tức
The journalist was eager to uncover every morsel of gossip regarding the scandal.
Nhà báo khao khát tìm ra từng chi tiết nhỏ nhất của những lời đồn thổi xoay quanh vụ bê bối.