legacy
legacy mang ý nghĩa cốt lõi là những gì được để lại từ quá khứ cho thế hệ mai sau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực, trung lập hoặc tiêu cực.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, legacy thường được dùng để chỉ di sản tinh thần, danh tiếng hoặc những thành tựu mà một người để lại sau khi qua đời hoặc rời bỏ một vị trí quyền lực. Đây là một khái niệm trừu tượng, nhấn mạnh vào tầm ảnh hưởng lâu dài. Ví dụ, một chính trị gia có thể để lại một legacy về hòa bình hoặc một legacy về sự chia rẽ.
Ở khía cạnh vật chất và pháp lý, legacy dùng để chỉ tài sản hoặc tiền bạc được thừa kế thông qua di chúc. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, từ inheritance thường được dùng phổ biến hơn cho việc thừa kế tài sản, trong khi legacy gợi cảm giác trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào hành động "để lại" của người quá cố.
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, legacy (như trong legacy system) không mang nghĩa "di sản" quý giá mà ám chỉ những hệ thống, phần mềm hoặc công nghệ đã cũ, lỗi thời nhưng vẫn còn được sử dụng vì lý do chi phí hoặc tính tương thích. Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học nếu dịch sát nghĩa đen.
Phân biệt với các từ tương đương
legacy so với heritage: Trong khi legacy thường gắn liền với một cá nhân hoặc một sự kiện cụ thể để lại kết quả cho tương lai, thì heritage (di sản) thường mang tính tập thể, văn hóa hoặc quốc gia (ví dụ: cultural heritage - di sản văn hóa). heritage nhấn mạnh vào niềm tự hào và sự bảo tồn, còn legacy nhấn mạnh vào kết quả và tầm ảnh hưởng.
legacy so với inheritance: Như đã đề cập, inheritance tập trung vào quyền nhận tài sản của người thừa kế, còn legacy tập trung vào thứ được để lại bởi người cho.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi dùng trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo sau (ví dụ: legacy software, legacy code).
Ý nghĩa
Thứ gì đó được truyền lại từ tổ tiên, người tiền nhiệm hoặc từ quá khứ
The poet left a legacy of beautiful verses for future generations.
Nhà thơ đã để lại một di sản gồm những vần thơ tuyệt đẹp cho các thế hệ mai sau.
Một khoản tiền hoặc tài sản được để lại cho ai đó trong di chúc
She received a generous legacy from her aunt.
Cô ấy đã nhận được một khoản thừa kế hào phóng từ dì của mình.
Một hệ thống phần mềm hoặc công nghệ đã lỗi thời nhưng vẫn còn được sử dụng vì nó đóng vai trò quan trọng trong vận hành
The bank is struggling to integrate its modern app with a legacy system from the 1980s.
Ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc tích hợp ứng dụng hiện đại với một hệ thống cũ từ những năm 1980.
Ví dụ
The artist left a lasting legacy of innovation for future painters.
Nghệ sĩ đã để lại một di sản đổi mới bền vững cho các họa sĩ tương lai.
He used the legacy from his grandfather to start a business.
Anh ấy đã sử dụng khoản tài sản thừa kế từ ông nội để khởi nghiệp.
The company is replacing its legacy software to improve efficiency.
Công ty đang thay thế phần mềm hệ thống cũ để nâng cao hiệu quả.