heir
Từ này mang sức nặng lớn về sự kỳ vọng và định mệnh. Nó gợi lên một lộ trình đã được định sẵn, nơi tài sản, quyền lực hoặc tước hiệu được chuyển giao một cách tự động, thường không đòi hỏi nỗ lực đạt được bằng năng lực cá nhân. Điều này tạo ra một hàm ý về đặc quyền thừa kế, vốn có thể được nhìn nhận như một phước lành hoặc một gánh nặng.
Trong cách dùng hiện đại, từ này thường được chuyển sang các bối cảnh chuyên môn hoặc sáng tạo để mô tả một người kế nhiệm tiếp nối một di sản hoặc một phong cách. Ví dụ, một nhạc sĩ trẻ có thể được gọi là người thừa kế của một thể loại nhạc cụ thể, ngụ ý rằng họ là người được chọn để tiếp nối và duy trì một truyền thống nhất định.
Used to count the specific individuals designated to receive an inheritance, such as when a will names three different heirs.
Ý nghĩa
Người có quyền hợp pháp được hưởng tài sản hoặc tước hiệu của một người khác sau khi người đó qua đời
He is the sole heir to the family estate.
Anh ấy là người thừa kế duy nhất của gia sản gia đình.