modular
modular mô tả một hệ thống hoặc thiết kế được chia thành các phần độc lập, tiêu chuẩn hóa, có thể tháo rời hoặc lắp ghép linh hoạt. Điểm mấu chốt của khái niệm này là tính "tự trị" của mỗi thành phần; bạn có thể thay thế một bộ phận bị hỏng hoặc nâng cấp một module mà không cần phải thay đổi toàn bộ hệ thống. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "dạng mô-đun" (thường dùng cho vật thể vật lý) hoặc "có tính mô-đun" (thường dùng cho hệ thống, tư duy hoặc phần mềm).
Ý nghĩa
Được cấu thành từ các đơn vị hoặc phần tiêu chuẩn riêng biệt để dễ dàng lắp ráp hoặc thay thế
The office uses modular furniture that can be rearranged to fit different team sizes.
Văn phòng sử dụng nội thất dạng mô-đun có thể sắp xếp lại để phù hợp với các quy mô nhóm khác nhau.
Được thiết kế với cấu trúc cho phép các thành phần riêng lẻ được thêm vào, gỡ bỏ hoặc thay thế mà không ảnh hưởng đến phần còn lại của hệ thống
The software is built with a modular architecture to allow developers to update specific features independently.
Phần mềm được xây dựng với kiến trúc có tính mô-đun để cho phép các nhà phát triển cập nhật các tính năng cụ thể một cách độc lập.