displace
displace mang ý nghĩa cốt lõi là làm cho một thứ gì đó không còn ở vị trí ban đầu hoặc vị trí thích hợp của nó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực (ép buộc) hoặc trung tính (thay thế kỹ thuật).
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong bối cảnh xã hội hoặc nhân đạo, displace thường được dùng để chỉ việc buộc một nhóm người phải rời bỏ nhà cửa, quê hương do chiến tranh, thiên tai hoặc các dự án phát triển. Đây là một thuật ngữ mang tính trang trọng và nghiêm trọng hơn so với từ move (di chuyển).
Trong bối cảnh công nghệ hoặc kinh tế, displace mô tả việc một sản phẩm, công nghệ mới ra đời và làm cho cái cũ trở nên lỗi thời, từ đó chiếm lĩnh vị trí của cái cũ trên thị trường. Ví dụ, sự phát triển của điện thoại thông minh đã displace các máy nghe nhạc MP3 truyền thống.
Trong vật lý, displace được dùng để mô tả hiện tượng một vật chiếm chỗ của chất lỏng khi được nhúng vào, tạo ra sự dịch chuyển về thể tích.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt displace với replace. Trong khi replace thường mang nghĩa thay thế một thứ bằng một thứ khác có cùng chức năng (ví dụ: thay một bóng đèn bị cháy), thì displace nhấn mạnh vào việc đẩy cái cũ ra khỏi vị trí của nó để chiếm chỗ.
❌ The new manager replaced the old one from his office. (Sai ngữ pháp/ngữ nghĩa)
✅ The new manager displaced the old one from his office. (Đúng: nhấn mạnh việc đẩy người cũ ra khỏi văn phòng)
Lưu ý về ngữ pháp
displace là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ đối tượng bị dịch chuyển hoặc bị thay thế.
Ý nghĩa
Buộc một vật hoặc một người phải rời khỏi vị trí bình thường hoặc thích hợp của họ
"The floodwaters displaced thousands of residents from their homes."
Nước lũ đã khiến hàng ngàn cư dân phải rời bỏ nhà cửa.
Đẩy một chất lỏng hoặc không khí sang một bên khi một vật thể được nhúng vào trong đó
"A floating object displaces a volume of water equal to its own weight."
Một vật thể nổi chiếm một thể tích nước tương đương với trọng lượng của chính nó.
Chiếm chỗ của một thứ khác, thường là do hiệu quả hơn hoặc hiện đại hơn
"Digital streaming has largely displaced physical CDs in the music industry."
Truyền phát kỹ thuật số đã thay thế phần lớn các đĩa CD vật lý trong ngành công nghiệp âm nhạc.