loose
Từ loose mang cảm giác mạnh mẽ về sự mất ổn định hoặc thiếu độ căng. Nó mô tả một trạng thái vật lý khi một vật gì đó bị tách rời khỏi điểm neo hoặc ranh giới vốn có, thường ngụ ý rằng cần phải sửa chữa hoặc đang trong trạng thái được giải phóng. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến trang phục hoặc sự cố hỏng hóc cơ khí.
Trong bối cảnh xã hội hoặc đạo đức, từ này gợi ý về sự thiếu kỷ luật hoặc không tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt. Mặc dù không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực, nhưng nó ám chỉ một đặc tính thoải mái hoặc tùy tiện, đối lập hoàn toàn với sự chính xác và chặt chẽ của những thứ được cố định an toàn.
Ý nghĩa
Không được cố định chặt chẽ tại chỗ
"The screw is loose and needs tightening."
Con vít bị lỏng và cần phải vặn chặt lại.
Không vừa khít hoặc quá lớn so với người mặc
"He wore a loose shirt on the hot day."
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi rộng vào ngày nóng nực.
Không bị kiểm soát hoặc giam giữ nghiêm ngặt
"The prisoners were loose in the city."
Những tên tù nhân đang sổng trong thành phố.
Thả tự do hoặc giải phóng khỏi sự ràng buộc
"The hunter decided to loose the hounds."
Người thợ săn quyết định thả đàn chó săn.