loose
loose thường được dùng để mô tả trạng thái không chặt chẽ, không cố định hoặc không vừa vặn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "lỏng", "rộng" hoặc "tự do".
Phân biệt sắc thái sử dụng
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học là sự khác biệt giữa loose và lose. Mặc dù phát âm gần giống nhau, nhưng loose là một tính từ (hoặc động từ trong một số ngữ cảnh) chỉ trạng thái, trong khi lose là một động từ chỉ hành động làm mất hoặc thua cuộc. Hãy cẩn thận để không dùng nhầm hai từ này trong văn viết.
❌ I don't want to loose my keys (Sai)
✅ I don't want to lose my keys (Đúng - Tôi không muốn làm mất chìa khóa)
✅ The screw is loose (Đúng - Con vít bị lỏng)
Ngữ cảnh áp dụng
Khi nói về quần áo, loose mang nghĩa là "rộng", đối lập với tight (chật). Khi nói về các vật thể cơ khí hoặc sự kết nối, nó mang nghĩa là "lỏng", đối lập với tight hoặc firm (chặt).
Trong ngữ cảnh về sự kiểm soát hoặc giam giữ, loose mô tả trạng thái "tự do" hoặc "được thả ra". Ví dụ, một con vật thoát ra khỏi chuồng sẽ được gọi là loose.
Lưu ý về ngữ pháploose chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Khi đóng vai trò là động từ, nó có nghĩa là nới lỏng hoặc thả ra, nhưng trường hợp này ít phổ biến hơn so với việc sử dụng tính từ.
Ý nghĩa
Không được cố định chặt chẽ hoặc chắc chắn tại một vị trí
The screw is loose and needs tightening.
Con vít bị lỏng và cần được siết chặt lại.
Không vừa khít hoặc quá lớn so với người mặc
He wore a loose shirt on the hot day.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi rộng vào ngày nóng nực.
Không bị kiểm soát hoặc giam giữ nghiêm ngặt
The prisoners were loose in the city.
Những tên tù nhân đang chạy tự do trong thành phố.
Giải phóng hoặc thả ra khỏi sự ràng buộc
The hunter decided to loose the hounds.
Người thợ săn quyết định thả đàn chó săn.