move
Từ này mang hai sắc thái năng lượng song song: sự dịch chuyển về mặt vật lý và sự chuyển biến về mặt cảm xúc. Khi được dùng với nghĩa vật lý, move gợi lên sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác hoặc từ nơi này sang nơi khác, thường ngụ ý một sự thay đổi có mục đích trong môi trường xung quanh, hoặc một sự điều chỉnh chiến thuật trong một trò chơi hay chiến lược.
Countable when referring to a specific action or tactical step in a game. Uncountable when referring to the general act of motion or change.
Ý nghĩa
Làm cho một vật thay đổi vị trí hoặc địa điểm
Please move the chair to the corner.
Vui lòng di chuyển chiếc ghế vào góc phòng.
Thay đổi vị trí hoặc địa điểm
The cat didn't move an inch.
Con mèo không hề cử động một chút nào.
Gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là lòng trắc ẩn hoặc nỗi buồn
The tragic story moved the entire audience to tears.
Câu chuyện bi thảm đã khiến toàn bộ khán giả cảm động đến rơi nước mắt.
Thay đổi nơi cư trú
We are moving to a new apartment next month.
Chúng tôi sẽ chuyển sang một căn hộ mới vào tháng tới.
Một sự thay đổi vị trí hoặc một hành động đã được lên kế hoạch
The chess player made a brilliant move.
Kỳ thủ cờ vua đã thực hiện một nước đi xuất sắc.