inconsistency
inconsistency mô tả trạng thái thiếu sự thống nhất, mâu thuẫn hoặc không ổn định. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự mâu thuẫn", "sự không nhất quán" hoặc "sự thất thường".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về lời nói, niềm tin hoặc dữ liệu, inconsistency nhấn mạnh vào việc các thành phần không khớp với nhau, tạo ra sự mâu thuẫn. Ví dụ, nếu một người nói một đằng nhưng làm một nẻo, đó là một inconsistency trong hành vi.
Khi nói về hiệu suất hoặc chất lượng, từ này ám chỉ sự thiếu ổn định, lúc tốt lúc xấu, không duy trì được một tiêu chuẩn cố định. Điều này khác với instability (sự bất ổn) vốn thường gợi cảm giác về sự sụp đổ hoặc nguy hiểm, trong khi inconsistency thiên về sự biến thiên không dự đoán được.
inconsistency trong lời khai: Sự mâu thuẫn giữa các chi tiết.
inconsistency trong phong độ thi đấu: Sự thất thường, không ổn định.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt inconsistency với contradiction. Trong khi contradiction thường là một sự đối lập trực tiếp và gay gắt (đúng đối lập với sai), thì inconsistency có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những sai lệch nhỏ, những chi tiết không khớp nhau hoặc sự thay đổi thất thường theo thời gian.
Một điểm lưu ý quan trọng là tránh nhầm lẫn với các khái niệm về "sự không tương thích" (incompatibility). incompatibility nói về việc hai thứ không thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau, còn inconsistency nói về việc một thứ không giữ được sự đồng nhất với chính nó hoặc với một tiêu chuẩn nào đó.
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ không đếm được khi nói về tính chất chung của sự không nhất quán, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến những điểm mâu thuẫn cụ thể (ví dụ: there are several inconsistencies in the report).
Ý nghĩa
Đặc điểm tự mâu thuẫn hoặc thiếu sự hài hòa trong các phát biểu, niềm tin hoặc hành động
"There is a glaring inconsistency between his promises and his actual behavior."
Có một sự mâu thuẫn rõ rệt giữa những lời hứa và hành vi thực tế của anh ấy.
Sự thiếu đồng nhất hoặc ổn định về chất lượng, hiệu suất hoặc diện mạo của một thứ gì đó theo thời gian
"The team's inconsistency throughout the season cost them the championship title."
Sự thiếu ổn định của toàn đội trong suốt mùa giải đã khiến họ mất chức vô địch.