robust
Từ này truyền tải cảm giác về sự tin cậy vững chắc và khả năng phục hồi. Nó gợi lên một sức mạnh không chỉ là quyền năng thô sơ, mà là khả năng chịu đựng áp lực hoặc sự hao mòn mà không bị hư hỏng. Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn, từ robust mô tả những hệ thống không bị treo khi gặp phải các dữ liệu đầu vào bất ngờ.
Khi áp dụng cho các trải nghiệm cảm giác như rượu vang hoặc cà phê, từ này ngụ ý một cường độ đậm đà và đầy đặn. Đây là một thuật ngữ mang nghĩa tích cực, gợi lên sự tràn đầy sức sống và khỏe mạnh thay vì chỉ đơn thuần là sự đồ sộ hay nặng nề.
Ý nghĩa
Có thể chất mạnh mẽ và khỏe khoắn
He remained robust even in his eighties.
Ông ấy vẫn giữ được sự khỏe mạnh ngay cả khi đã ở độ tuổi tám mươi.
Có khả năng chống chịu hoặc vượt qua những điều kiện bất lợi
The company developed a robust security system to prevent hacking.
Công ty đã phát triển một hệ thống an ninh vững chắc để ngăn chặn việc bị tấn công mạng.
Có hương vị hoặc mùi thơm đậm và nồng
The coffee has a robust, earthy aroma.
Cà phê có hương thơm đậm đà, mộc mạc.