cadence
cadence mô tả sự lên xuống, nhịp điệu hoặc tiết tấu của âm thanh, giọng nói hoặc chuyển động. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, nhưng điểm chung là luôn nhấn mạnh vào tính chu kỳ và sự điều phối của nhịp điệu.
Sắc thái trong ngôn ngữ và âm nhạc
Trong giao tiếp, cadence dùng để chỉ ngữ điệu đặc trưng của một người hoặc một vùng miền, tạo nên "nhạc tính" cho lời nói. Nó khác với tone (tông giọng/thái độ) ở chỗ cadence tập trung vào sự biến đổi cao độ và nhịp ngắt nghỉ hơn là cảm xúc truyền tải.
Trong âm nhạc, cadence mang nghĩa chuyên môn là hợp âm kết, đánh dấu sự kết thúc của một phân đoạn hoặc toàn bộ bản nhạc, tạo cảm giác hoàn thành hoặc chờ đợi.
Sắc thái trong vận động và quân sự
Khi nói về chuyển động, đặc biệt là trong quân sự, cadence chỉ nhịp bước đều đặn của đoàn quân. Điều này giúp duy trì sự thống nhất và kỷ luật trong hành quân.
Ví dụ: keep the cadence (giữ đúng nhịp bước).
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt cadence với rhythm. Trong khi rhythm là một thuật ngữ chung cho mọi loại nhịp điệu, cadence thường gợi lên sự uyển chuyển, có sự lên xuống hoặc một điểm kết thúc cụ thể.
❌ Không nên dùng cadence để mô tả nhịp tim nhanh (heartbeat) mà hãy dùng rhythm.
✅ Dùng cadence khi mô tả cách một diễn giả điều phối giọng nói để thu hút người nghe.
Từ này là một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh, nhưng thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về đặc điểm chung của giọng nói.
Ý nghĩa
Luồng nhịp điệu hoặc trình tự của các âm thanh trong ngôn ngữ, đặc biệt là sự điều chỉnh cao độ và tốc độ khi nói
"The orator spoke with a slow, deliberate cadence that captivated the audience."
Nhà hùng biện nói với một ngữ điệu chậm rãi, thận trọng khiến khán giả bị cuốn hút.
Một chuỗi các hợp âm hoặc nốt nhạc đưa một cụm nhạc hoặc một bản nhạc đến điểm giải quyết hoặc kết thúc
"The piece ended with a traditional perfect cadence in C major."
Bản nhạc kết thúc bằng một kết đoạn hoàn hảo truyền thống ở cung Đô trưởng.
Nhịp điệu hoặc tốc độ của một chuyển động vật lý lặp đi lặp lại, chẳng hạn như đi bộ, chạy hoặc chèo thuyền
"The soldiers maintained a steady cadence as they marched toward the camp."
Các binh sĩ duy trì một nhịp bước ổn định khi họ hành quân về phía doanh trại.