recurrence
recurrence mô tả việc một sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng xảy ra một lần nữa sau một khoảng thời gian tạm ngưng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái tích cực, trung tính hoặc tiêu cực.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong y khoa, recurrence thường được dùng để chỉ sự tái phát của bệnh tật (ví dụ: ung thư hoặc các triệu chứng mãn tính). Đây là một thuật ngữ chuyên môn mang sắc thái tiêu cực, chỉ trạng thái bệnh quay trở lại sau một giai đoạn thuyên giảm.
Trong đời sống xã hội hoặc kinh tế, từ này dùng để chỉ sự tái diễn của một sự kiện, chẳng hạn như một cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc một thói quen xấu. Khi so sánh với repetition (sự lặp lại), recurrence nhấn mạnh vào khoảng thời gian ngắt quãng giữa hai lần xảy ra, trong khi repetition thường chỉ việc lặp lại liên tục hoặc có chủ đích.
Trong toán học và tin học, recurrence (như trong recurrence relation) được dịch là hệ thức truy hồi, mô tả một quy luật mà giá trị hiện tại phụ thuộc vào các giá trị trước đó.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ giữa recurrence và reoccurrence. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là xảy ra lần nữa, nhưng recurrence thường ám chỉ những sự việc xảy ra theo chu kỳ hoặc có xu hướng lặp lại nhiều lần, trong khi reoccurrence đơn thuần là việc một sự việc xảy ra thêm một lần nữa mà không nhất thiết phải có tính chu kỳ.
Đúng: the recurrence of a fever (sự tái phát của cơn sốt - xảy ra nhiều lần).
Đúng: the recurrence of the economic crisis (sự tái diễn của cuộc khủng hoảng kinh tế).
Đặc điểm ngữ pháp
recurrence là một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Khi nói về một sự kiện cụ thể tái diễn, nó thường đi kèm với mạo từ the và giới từ of để xác định đối tượng đang được nhắc đến.
Ý nghĩa
Hành động xảy ra một lần nữa, đặc biệt là sau một khoảng thời gian
"The recurrence of the symptoms worried the doctor."
Việc các triệu chứng tái diễn khiến bác sĩ lo lắng.
Một trường hợp điều gì đó xảy ra một lần nữa
"We must take steps to prevent a recurrence of the crisis."
Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự lặp lại của cuộc khủng hoảng.