beat
Từ này mang một cảm giác mạnh mẽ về năng lượng gõ hoặc đánh lặp đi lặp lại. Dù đó là nhịp tim đập, tiếng trống vang lên hay chiếc phới đánh vào bát, hình ảnh cốt lõi luôn là một cú đánh nhịp nhàng và nhất quán. Điều này gợi lên một lực tác động kiên trì và thúc đẩy, thay vì chỉ là một cú đánh đơn lẻ, ngẫu nhiên.
Trong các bối cảnh cạnh tranh, ý nghĩa của từ chuyển từ việc tác động vật lý sang một chiến thắng về mặt khái niệm. Đánh bại một ai đó nghĩa là vượt qua họ một cách quyết định. Thuật ngữ này mang theo cảm giác về sự áp đảo hoặc ưu thế, khiến nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn thuần là thắng một trò chơi.
Countable when referring to a specific rhythmic pulse in music or a police route. Uncountable when referring to the general concept of rhythm.
Ý nghĩa
Chiến thắng một ai đó trong một cuộc thi hoặc một trò chơi
The local team beat the champions in the final match.
Đội địa phương đã đánh bại nhà vô địch trong trận chung kết.
Đánh vào một vật gì đó liên tục và có nhịp điệu
He beat the drum to keep the pace of the march.
Anh ấy đánh trống để giữ nhịp cho cuộc tuần hành.
Đập hoặc rung với một nhịp điệu đều đặn
Her heart beat fast as she waited for the results.
Tim cô ấy đập nhanh khi chờ đợi kết quả.
Khuấy hoặc đánh mạnh một nguyên liệu để tạo độ xốp
Beat the eggs until they are fluffy.
Đánh trứng cho đến khi chúng bông lên.
Một đơn vị nhịp điệu chính trong âm nhạc hoặc thơ ca
The song has a driving beat that makes you want to dance.
Bài hát có nhịp điệu dồn dập khiến bạn muốn nhún nhảy.
Lộ trình cố định mà một sĩ quan cảnh sát đi tuần tra
The officer spent ten years walking the same beat.
Viên sĩ quan đã dành mười năm đi tuần tra trên cùng một tuyến đường.