systematic
Thuật ngữ này mô tả việc tuân thủ nghiêm ngặt một trình tự đã được định sẵn, gợi liên tưởng đến một danh sách kiểm tra hoặc một sơ đồ luồng. Nó cho thấy mức độ chính xác và kỹ lưỡng nhằm loại bỏ sự ngẫu nhiên hay phỏng đoán, vì vậy thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc hành chính.
Mặc dù tương đồng với methodical, nhưng systematic thường hàm ý một quy mô lớn hơn hoặc một khung làm việc toàn diện hơn. Từ này mang sắc thái trung lập đến tích cực về hiệu quả và độ tin cậy, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh xã hội, nó có thể tạo cảm giác lạnh lùng hoặc quá máy móc.
Ý nghĩa
Được thực hiện hoặc hành động theo một kế hoạch hoặc phương pháp cố định
"He took a systematic approach to solving the puzzle."
Anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống để giải câu đố.