regular
/ˈɹɛɡjʊlə/
Từ này mang lại cảm giác về sự ổn định và có thể dự đoán được. Dù là khi nói về thời gian, hình dáng hay hành vi, nó đều gợi ý về một điều gì đó không chệch khỏi khuôn mẫu hoặc chuẩn mực mong đợi.
Trong các ngữ cảnh xã hội, từ này ngụ ý một mức độ thân thuộc và gắn kết. Khi được dùng như một danh từ để chỉ người, nó mang sắc thái ấm áp và gần gũi, ám chỉ một người đã trở thành một phần không thể thiếu của một cơ sở kinh doanh cụ thể.
So với từ normal, từ regular nhấn mạnh vào tần suất và nhịp điệu hơn là chỉ tính chất điển hình. Trong khi normal mô tả điều được kỳ vọng, thì regular thường mô tả mức độ thường xuyên hoặc sự nhất quán khi một sự việc diễn ra.
Used specifically to describe a person who is a frequent customer or visitor at a particular establishment, such as a 'regular' at a neighborhood bar.
Ý nghĩa
Được sắp xếp hoặc tạo thành một khuôn mẫu không đổi hoặc đồng nhất; lặp lại theo những khoảng thời gian cố định
"She takes regular breaks every two hours to stretch."
Cô ấy nghỉ giải lao đều đặn cứ mỗi hai giờ để giãn cơ.
Tuân theo một quy tắc, luật lệ hoặc tập quán tiêu chuẩn; bình thường
"This is not a regular occurrence in this part of the country."
Đây không phải là một sự việc thông thường ở vùng này của đất nước.
Nhất quán về hình dáng, kích thước hoặc diện mạo; đối xứng
"The garden was laid out in a regular grid pattern."
Khu vườn được bố trí theo một mô hình lưới đều.
Người thường xuyên ghé thăm một nơi nào đó, chẳng hạn như quán rượu hoặc quán cà phê
"He is one of the regulars at the local coffee shop."
Anh ấy là một trong những khách quen tại quán cà phê địa phương.