repetition
repetition mô tả hành động thực hiện, nói hoặc viết lại một điều gì đó đã xảy ra trước đó. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang sắc thái trung lập, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể gợi lên sự nhàm chán hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong học tập và rèn luyện, repetition mang nghĩa tích cực, ám chỉ việc ôn tập hoặc luyện tập nhiều lần để ghi nhớ và thành thạo. Ví dụ, việc lặp đi lặp lại một từ vựng mới giúp người học ghi nhớ sâu hơn.
Ngược lại, trong nghệ thuật hoặc giao tiếp, nếu một điều gì đó bị lặp lại quá mức, nó có thể gây ra cảm giác đơn điệu. Khi so sánh với iteration, trong khi repetition đơn thuần là làm lại y hệt điều cũ, thì iteration thường ám chỉ một chu kỳ lặp lại nhưng có sự cải tiến hoặc thay đổi để đạt được kết quả tốt hơn (thường dùng trong lập trình hoặc thiết kế).
Lưu ý trong các lĩnh vực chuyên biệt
Trong thể hình (Gym): repetition (thường được gọi tắt là rep) không dịch là "sự lặp lại" mà dịch là "lần thực hiện" hoặc "lần lặp". Đây là đơn vị đo lường một chu kỳ vận động hoàn chỉnh của một bài tập.
Trong âm nhạc: Từ này dùng để chỉ việc lặp lại một đoạn nhạc hoặc một chủ đề âm nhạc để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
Đặc điểm ngữ pháp
repetition là một danh từ không đếm được khi nói về hành động lặp lại nói chung, nhưng trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến từng lần lặp cụ thể hoặc các trường hợp lặp lại riêng biệt.
Ý nghĩa
Hành động làm hoặc nói điều gì đó một lần nữa
"The repetition of the phrase helped the students memorize the vocabulary."
Việc lặp lại cụm từ đã giúp các học sinh ghi nhớ từ vựng.
Một trường hợp điều gì đó xảy ra hoặc được nói lại
"The repetition of the same mistake led to a total system failure."
Việc lặp lại cùng một sai lầm đã dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống.
Hành động lặp lại một chuyển động hoặc bài tập một số lần nhất định, thường là trong tập luyện tạ
"He completed ten repetitions of the bench press before resting."
Anh ấy đã hoàn thành mười lần lặp bài tập đẩy ngực trước khi nghỉ ngơi.
Việc sử dụng một từ hoặc cụm từ nhiều lần trong một bài viết hoặc bài nói để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng
"The poet uses repetition to create a rhythmic quality in the verse."
Nhà thơ sử dụng phép lặp để tạo ra tính nhịp điệu trong câu thơ.