humerus
humerus là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học dùng để chỉ xương cánh tay. Trong tiếng Việt, từ này được dịch một cách trực tiếp và duy nhất là "xương cánh tay", mô tả đoạn xương dài nối từ khớp vai đến khớp khuỷu tay.
Phân biệt thuật ngữ
Người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn giữa humerus (xương cánh tay) với radius (xương quay) và ulna (xương trụ). Trong khi humerus là xương duy nhất ở phần cánh tay trên, thì radius và ulna là hai xương song song nằm ở phần cẳng tay dưới. Việc nhầm lẫn này thường xảy ra do người học có xu hướng gọi chung toàn bộ vùng từ vai đến cổ tay là "cánh tay".
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo chấn thương hoặc tài liệu sinh học. Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ tiếng Anh thường dùng từ upper arm bone để đơn giản hóa, nhưng trong môi trường chuyên nghiệp, humerus là từ chính xác nhất.
Ví dụ đúng: fracture of the humerus (gãy xương cánh tay).
Ví dụ sai: Sử dụng humerus để chỉ toàn bộ vùng cánh tay bao gồm cả bàn tay và cẳng tay.
Đặc điểm ngữ pháp
Đây là một danh từ đếm được. Khi nói về một ca chấn thương cụ thể, thường sử dụng mạo từ the để xác định vị trí xương trong cơ thể.
Ý nghĩa
Xương dài ở cánh tay trên, kéo dài từ vai đến khuỷu tay
"The surgeon repaired a fracture of the proximal humerus."
Bác sĩ phẫu thuật đã điều trị một vết gãy ở phần đầu gần của xương cánh tay.