radial
radial là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, mô tả sự sắp xếp hoặc chuyển động theo hướng từ một tâm điểm tỏa ra ngoài, tương tự như các bán kính của một hình tròn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên. Khi nói về quy hoạch đô thị hoặc hình học, nó được hiểu là hình tia hoặc xuyên tâm. Khi nói về công nghệ sản xuất lốp xe, nó được gọi là lốp radial.
Countable when referring to a specific type of tire (a radial). Uncountable when describing a geometric property or arrangement.
Ý nghĩa
Được sắp xếp hoặc kéo dài như các bán kính từ một điểm trung tâm
The city's radial roads all lead to the town center.
Các con đường xuyên tâm của thành phố đều dẫn về trung tâm thị trấn.
Một loại lốp xe có lớp bố được cấu tạo từ các lớp sợi chạy vuông góc với hướng quay
He replaced the old tires with new radials for better grip.
Anh ấy đã thay những chiếc lốp cũ bằng lốp radial mới để có độ bám đường tốt hơn.