radial
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự đối xứng và mở rộng ra bên ngoài, tương tự như hình học của một bánh xe hoặc tia nắng mặt trời. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các mô tả về kỹ thuật, kiến trúc hoặc sinh học để chỉ những cấu trúc phân nhánh từ một điểm gốc duy nhất, cho thấy một sự phân bổ hình thái hoặc lực một cách tập trung và có tổ chức. Trong bối cảnh thương mại, đặc biệt là đối với phụ tùng ô tô, từ này mang hàm ý về sự hiệu quả và hiện đại hóa. Nó giúp phân biệt một phương pháp kỹ thuật chế tạo cụ thể với các thiết kế lốp bố chéo (bias-ply) cũ hơn, ngụ ý một tiêu chuẩn cao hơn về độ ổn định và hiệu suất khi vận hành trên đường.
Có thể đếm được khi đề cập đến một loại lốp cụ thể (a radial). Không đếm được khi mô tả một đặc tính hoặc sự sắp xếp hình học.
Ý nghĩa
được sắp xếp hoặc mở rộng như các bán kính từ một điểm trung tâm
"The city's radial roads all lead to the town center."
Các tuyến đường hình tia của thành phố đều dẫn về trung tâm thị trấn.
loại lốp có lớp bố được bố trí vuông góc với hướng quay
"He replaced the old tires with new radials for better grip."
Anh ấy đã thay những chiếc lốp cũ bằng lốp `radial` mới để bám đường tốt hơn.