forearm
forearm dùng để chỉ chính xác phần chi trên nằm giữa khuỷu tay và cổ tay. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "cẳng tay". Người học cần lưu ý phân biệt rõ ràng giữa arm và forearm. Trong khi arm thường được dùng một cách khái quát để chỉ toàn bộ cánh tay (từ vai đến cổ tay), thì forearm chỉ khu trú vào phần dưới của cánh tay.
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi học tiếng Anh là sử dụng arm cho mọi vị trí trên chi trên. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc mô tả chi tiết về ngoại hình, việc sử dụng forearm là cần thiết để đảm bảo tính chính xác về mặt giải phẫu.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Khi mô tả các bộ phận của tay, hãy chú ý sự khác biệt giữa forearm, wrist và palm:
forearm: Cẳng tay (phần từ khuỷu đến cổ tay).
wrist: Cổ tay (khớp nối giữa cẳng tay và bàn tay).
palm: Lòng bàn tay.
Ví dụ, nếu bạn nói "I have a tattoo on my arm", người nghe hiểu là bạn có hình xăm ở đâu đó trên cánh tay. Nhưng nếu nói "I have a tattoo on my forearm", bạn đang chỉ rõ hình xăm nằm ở vùng cẳng tay.
Lưu ý về ngữ phápforearm là một danh từ đếm được. Khi nói về cả hai tay, hãy sử dụng dạng số nhiều forearms. Từ này thường đóng vai trò là danh từ chính trong cụm danh từ, ví dụ như forearm muscles (cơ cẳng tay) hoặc forearm strength (sức mạnh cẳng tay).
Ý nghĩa
Phần của cánh tay nằm giữa khuỷu tay và cổ tay
He has a tattoo on his left forearm.
Anh ấy có một hình xăm trên cẳng tay trái.
Cung cấp cho ai đó những thông tin hoặc công cụ cần thiết để đối phó với một tình huống trong tương lai
The briefing was designed to forearm the diplomats against potential hostile questions.
Buổi họp ngắn được thiết kế để chuẩn bị trước cho các nhà ngoại giao trước những câu hỏi thù địch tiềm tàng.