break
Từ này tập trung vào khái niệm về sự gián đoạn đột ngột của tính liên tục, cho dù đó là sự toàn vẹn về vật lý, một quy trình cơ khí, một nghĩa vụ pháp lý hay một lịch trình.
Trong nghĩa vật lý, từ này gợi lên sự tác động mạnh hoặc tính dễ vỡ. Khác với crack (nứt), vốn chỉ một vết nứt một phần, break (làm vỡ) thường ám chỉ việc mất hoàn toàn sự thống nhất về cấu trúc.
Khi áp dụng cho các quy tắc hoặc lời hứa, từ này mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ về sự phản bội hoặc cẩu thả. Đó là hành động làm đứt gãy một mối ràng buộc xã hội hoặc pháp lý.
Với vai trò là danh từ chỉ sự nghỉ ngơi, ý nghĩa của từ chuyển từ sự phá hủy sang sự giải thoát—một sự thoát ly tạm thời khỏi áp lực của những nỗ lực liên tục.
Countable when referring to a scheduled interval of rest ('a coffee break' or 'two short breaks'). Uncountable when referring to the general act of pausing activity ('I need some break from this stress').
Ý nghĩa
Làm tách rời thành nhiều mảnh do bị va đập, cú sốc hoặc áp lực
"Be careful not to break the glass vase."
Hãy cẩn thận đừng làm vỡ bình hoa thủy tinh.
Đột ngột ngừng hoạt động hoặc gặp sự cố về mặt cơ khí
"My old car tends to break down on the highway."
Chiếc xe cũ của tôi thường hay bị hỏng trên đường cao tốc.
Không tuân thủ luật pháp, lời hứa hoặc một thỏa thuận
"It is illegal to break the speed limit."
Việc vi phạm giới hạn tốc độ là trái pháp luật.
Một khoảng thời gian tạm dừng làm việc hoặc hoạt động để nghỉ ngơi
"Let's take a ten-minute break before the next session."
Hãy nghỉ mười phút trước khi bắt đầu phiên tiếp theo.