calcification
calcification mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa thuần túy y sinh học và một nghĩa bóng trong đời sống xã hội. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này mô tả một quá trình vật lý và khi nào nó mô tả một trạng thái tâm lý hoặc tổ chức.
Countable when referring to a specific hardened deposit in a medical scan. Uncountable when describing the general biological process or the abstract state of systemic rigidity.
Ý nghĩa
Sự tích tụ các muối canxi trong mô cơ thể, khiến mô đó bị cứng lại
The patient showed significant calcification of the heart valves.
Bệnh nhân cho thấy sự vôi hóa đáng kể ở các van tim.
Quá trình trở nên cứng nhắc hoặc không linh hoạt trong thói quen, niềm tin hoặc cấu trúc
The calcification of the corporate hierarchy made it impossible to innovate.
Sự xơ cứng của hệ thống phân cấp doanh nghiệp khiến việc đổi mới trở nên bất khả thi.