amateur
Từ này mang hai sắc thái trái ngược nhau tùy vào ý định của người nói. Ở góc độ tích cực hoặc trung lập, nó mô tả một tình yêu thuần khiết dành cho một lĩnh vực nào đó, nơi hoạt động được thúc đẩy bởi niềm đam mê và sự tò mò thay vì vì tiền lương. Điều này gợi lên hình ảnh một người chơi sở thích tìm thấy niềm vui trong quá trình học hỏi.
Ở góc độ phê bình, từ này lại đóng vai trò như một lời chê bai, ám chỉ sự thiếu trau chuốt, thiếu năng lực hoặc thiếu sự khắt khe. Khi ai đó mô tả một dự án là amateur, họ thường đang chỉ ra những sai sót vụng về hoặc việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn của ngành, đối lập hoàn toàn với sự chính xác của một chuyên gia.
Một người theo đuổi một sở thích (một người nghiệp dư).
Ý nghĩa
Người tham gia một hoạt động, đặc biệt là thể thao, vì đam mê thay vì để kiếm tiền chuyên nghiệp
"He is a keen amateur photographer."
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư đầy nhiệt huyết.
Được thực hiện một cách thiếu kỹ năng; thiếu sự hoàn thiện chuyên nghiệp
"The play was a bit amateur in its production."
Vở kịch có phần nghiệp dư trong khâu dàn dựng.