electrode
Thuật ngữ này mô tả một cầu nối vật lý giữa mạch điện và một môi trường phi kim loại. Nó gợi lên cảm giác về một giao diện chính xác, nơi trọng tâm nằm ở điểm tiếp xúc và sự truyền dẫn năng lượng hoặc tín hiệu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y tế và công nghiệp thay vì trong giao tiếp thông thường.
Trong ngữ cảnh y tế, electrode ám chỉ việc theo dõi chẩn đoán hoặc kích thích, chẳng hạn như trong điện tâm đồ. Trong ngữ cảnh hóa học, nó đề cập đến các vị trí xảy ra phản ứng oxy hóa hoặc khử trong pin hoặc bình điện phân, nhấn mạnh vào sự biến đổi hóa học diễn ra tại bề mặt tiếp xúc.
Used to count individual conductive probes or terminals used in an experiment or medical device.
Ý nghĩa
Một vật dẫn điện cho phép dòng điện đi vào hoặc đi ra khỏi một vật thể, chất hoặc cơ thể
The technician attached the electrode to the patient's chest.
Kỹ thuật viên đã gắn điện cực vào ngực của bệnh nhân.