interrogation
interrogation mang sắc thái trang trọng và nghiêm ngặt hơn nhiều so với các từ như questioning hay interview. Trong khi questioning có thể chỉ là việc đặt câu hỏi thông thường để tìm hiểu thông tin, thì interrogation thường gắn liền với bối cảnh pháp lý, quân sự hoặc cảnh sát, nơi người bị hỏi ở thế yếu và người hỏi nắm quyền kiểm soát. Từ này gợi lên hình ảnh một cuộc thẩm vấn gắt gao, có hệ thống và đôi khi mang tính áp đặt nhằm mục đích khai thác sự thật hoặc tìm ra lời thú tội.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần lưu ý sự khác biệt về mức độ căng thẳng giữa các từ sau:
interview: Một cuộc phỏng vấn mang tính trao đổi hai chiều, lịch sự và chuyên nghiệp (ví dụ: phỏng vấn xin việc).
questioning: Việc đặt câu hỏi để làm rõ sự việc, mức độ nghiêm trọng trung bình (ví dụ: cảnh sát hỏi thăm nhân chứng).
interrogation: Cuộc thẩm vấn chính thức, thường diễn ra trong phòng kín với áp lực cao (ví dụ: thẩm vấn nghi phạm trong một vụ án hình sự).
Một sai lầm phổ biến là sử dụng interrogation cho những tình huống giao tiếp thông thường. Ví dụ, nếu bạn nói "My wife gave me an interrogation about where I had been" (Vợ tôi đã thẩm vấn tôi về việc tôi đã đi đâu), câu này mang nghĩa mỉa mai hoặc phóng đại để nhấn mạnh rằng người vợ đang tra hỏi một cách gay gắt như cảnh sát.
Lưu ý về ngữ pháp và kết hợp từinterrogation là một danh từ đếm được. Trong tiếng Anh, từ này thường đi kèm với các tính từ như intense (gắt gao), rigorous (nghiêm ngặt) hoặc brutal (tàn nhẫn) để mô tả cường độ của cuộc thẩm vấn.
Đúng: The suspect underwent a rigorous interrogation. (Nghi phạm đã trải qua một cuộc thẩm vấn nghiêm ngặt.)
Sai: Sử dụng interrogation trong bối cảnh một cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè.
Countable when referring to a single session of questioning (the interrogation lasted two hours). Uncountable when referring to the general practice or method of questioning (interrogation is a key part of the investigation).
Ý nghĩa
Quá trình đặt câu hỏi cho ai đó một cách kỹ lưỡng, gay gắt hoặc theo nghi thức chính thức
The suspect was subjected to a grueling interrogation for six hours.
Nghi phạm đã bị thẩm vấn gắt gao trong suốt sáu giờ đồng hồ.