spacecraft
tàu vũ trụ
[C/U] Cả hai
Số nhiều: spacecraft
Thuật ngữ này bao hàm một phạm vi rộng lớn các phương tiện bay trong quỹ đạo và liên hành tinh, từ những tàu thăm dò không người lái nhỏ cho đến các trạm vũ trụ khổng lồ có phi hành đoàn.
Từ spacecraft mang hàm ý về công nghệ cao, kỹ thuật chính xác và khả năng vận hành trong môi trường chân không khắc nghiệt, điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại máy bay hoạt động trong khí quyển.
Countable when referring to individual vehicles like a shuttle or a probe. Uncountable when discussing the general technology or the collective fleet of vessels in a mission.
Ý nghĩa
Danh từtàu vũ trụ
Một phương tiện được thiết kế để di chuyển hoặc hoạt động trong không gian ngoài vũ trụ
The spacecraft entered the orbit of Mars.
Chiếc tàu vũ trụ đã đi vào quỹ đạo của sao Hỏa.