antenna
Xét về mặt kỹ thuật, từ antenna gợi lên hình ảnh một chiếc cầu nối giữa thế giới vô hình của các sóng điện từ và các thiết bị điện tử hữu hình. Từ này mang hàm ý về khả năng kết nối và phạm vi tiếp cận, thường gắn liền với nỗ lực tìm kiếm tín hiệu rõ nét hoặc việc truyền tải thông tin đi xa.
Xét về mặt sinh học, thuật ngữ này chuyển sang nhấn mạnh tính nhạy bén và khả năng nhận biết. Nó đại diện cho giao diện chính giữa một sinh vật và môi trường xung quanh, làm nổi bật khả năng phát hiện thông qua xúc giác và hóa học vốn rất quan trọng cho sự sinh tồn trong thế giới côn trùng.
Used for both the physical hardware of a radio and the sensory organs of an insect.
Ý nghĩa
Một thanh, dây hoặc vật dẫn điện khác được dùng để truyền hoặc thu tín hiệu vô tuyến
The television antenna was bent by the wind.
Chiếc ăng-ten tivi đã bị gió làm cong.
Một cơ quan cảm giác trên đầu của côn trùng hoặc động vật giáp xác dùng để sờ hoặc ngửi
The ant waved its antenna to detect the pheromone trail.
Con kiến vẫy râu để dò tìm dấu vết pheromone.