senate
senate dùng để chỉ một cơ quan lập pháp cấp cao, thường là thượng viện trong hệ thống chính trị lưỡng viện. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến nhất là "thượng viện". Điểm mấu chốt cần lưu ý là senate không chỉ đơn thuần là một tòa nhà hay một nhóm người, mà là một định chế chính trị có quyền hạn cụ thể trong việc lập pháp, phê duyệt các hiệp ước hoặc bổ nhiệm nhân sự cấp cao.
Countable when referring to different legislative bodies across various states or countries (the senates of the US and France). Uncountable when referring to the institution of the senate as a general political concept.
Ý nghĩa
Một cơ quan lập pháp, thường là thượng viện của một quốc hội hoặc một hội đồng quản trị
The senate voted to pass the new tax law.
Thượng viện đã bỏ phiếu thông qua luật thuế mới.