senate
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về quyền uy và sự thận trọng. Nó gợi lên hình ảnh về một phòng họp trang trọng, nơi những nhà lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm tập hợp để tranh luận và hoàn thiện các văn bản luật, thường đóng vai trò kiểm soát những quyết định nóng vội từ hạ viện hoặc các hội đồng đại biểu phổ thông.
Trong bối cảnh chính trị hiện đại, senate gợi ý một nhịp độ quản trị chậm rãi và mang tính chiến lược hơn. Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi thảo luận về cấu trúc chính phủ, vì nó hàm chứa mức độ chính thức về mặt thể chế và quyền lực pháp lý, phân biệt rõ rệt với một ủy ban hay ban điều hành đơn thuần.
Có thể đếm được khi đề cập đến các cơ quan lập pháp khác nhau ở nhiều bang hoặc quốc gia (ví dụ: Thượng viện của Mỹ và Pháp). Không đếm được khi đề cập đến Thượng viện như một khái niệm chính trị chung.
Ý nghĩa
Một cơ quan lập pháp, thường là thượng viện của một quốc hội hoặc một hội đồng quản trị
"The senate voted to pass the new tax law."
Thượng viện đã bỏ phiếu thông qua luật thuế mới.