inquiry
inquiry mang sắc thái trang trọng hơn so với question. Trong khi question thường là một câu hỏi đơn lẻ trong giao tiếp hàng ngày, inquiry ám chỉ một quá trình tìm kiếm thông tin có hệ thống hoặc một yêu cầu chính thức. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa là một yêu cầu thông tin đơn giản (như gửi email hỏi giá sản phẩm) hoặc một cuộc điều tra quy mô lớn (như điều tra pháp lý hoặc hành chính).
Phân biệt sắc thái sử dụng
Khi muốn diễn đạt việc hỏi thông tin về một dịch vụ hoặc sản phẩm, inquiry được dùng để chỉ toàn bộ quá trình giao tiếp đó. Ví dụ, thay vì nói "I have a question about the price" (Tôi có một câu hỏi về giá), trong văn phong thương mại, người ta dùng "I am making an inquiry about the price" (Tôi đang gửi một yêu cầu thông tin về giá) để tăng sự chuyên nghiệp.
Trong bối cảnh pháp luật hoặc chính trị, inquiry không còn là "câu hỏi" mà trở thành "cuộc điều tra". Đây là một quá trình xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng để tìm ra sự thật. Ví dụ: a public inquiry (một cuộc điều tra công khai).
Lưu ý về biến thể chính tả
Người học cần lưu ý rằng inquiry là cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, trong khi tiếng Anh-Anh thường sử dụng enquiry cho những yêu cầu thông tin thông thường và dành riêng inquiry cho các cuộc điều tra chính thức. Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau mà không gây nhầm lẫn lớn.
Yêu cầu thông tin: make an inquiry (gửi một yêu cầu thông tin)
Cuộc điều tra chính thức: launch an inquiry (khởi xướng một cuộc điều tra)
Đặc điểm ngữ phápinquiry là một danh từ đếm được. Khi nói về việc hỏi thông tin chung chung, nó thường xuất hiện ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào số lượng yêu cầu được gửi đi. Khi đóng vai trò là một cuộc điều tra, nó thường đi kèm với các tính từ như official (chính thức) hoặc formal (trang trọng).
Countable when referring to a specific request for information or a single official investigation. Uncountable when referring to the general process of questioning or searching for truth.
Ý nghĩa
Hành động hỏi để lấy thông tin
I made an inquiry about the price of the tickets.
Tôi đã gửi một yêu cầu thông tin về giá vé.
Một cuộc điều tra chính thức để tìm ra sự thật về một tình huống
The government launched a public inquiry into the bridge collapse.
Chính phủ đã khởi xướng một cuộc điều tra công khai về vụ sập cầu.