telescope
Thuật ngữ này gợi lên sự tò mò tập trung và khả năng kết nối những khoảng cách bao la. Nó gắn liền chặt chẽ với những khám phá khoa học và hành động nhìn sâu vào những điều chưa biết, mang theo hàm ý về sự chính xác và lòng kiên nhẫn.
Khi được dùng như một động từ, từ telescope chuyển từ một công cụ quan sát sang một cơ chế nén vật lý. Nó mô tả một kiểu gấp gọn theo đường thẳng đặc thù, thường được dùng trong kỹ thuật hoặc thiết kế để mô tả các vật dụng như chân giá ba chân hoặc ăng-ten vô tuyến kiểu cũ.
Countable when referring to the physical device used for stargazing. Uncountable when referring to the general technology or science of telescopic optics.
Ý nghĩa
Một thiết bị quang học được thiết kế để làm cho các vật thể ở xa trông gần hơn
The astronomer used a telescope to observe the rings of Saturn.
Nhà thiên văn học đã sử dụng kính thiên văn để quan sát các vành đai của sao Thổ.
Trượt một phần của một vật thể có thể gấp lại vào một phần khác
The antenna is designed to telescope for easy storage.
Ăng-ten này được thiết kế để thu gọn lại cho dễ bảo quản.