exchange
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tương hỗ và cân bằng. Nó gợi lên một thỏa thuận chung, nơi cả hai bên đều nhận được điều gì đó mà họ chưa có trước đó, tạo nên một giao dịch giá trị đối xứng.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc ngoại giao, ý nghĩa của từ này chuyển từ việc hoán đổi vật chất sang trao đổi về mặt trí tuệ. Tại đây, nó mô tả sự luân chuyển linh hoạt của kiến thức hoặc quan điểm, hàm ý một bầu không khí hợp tác hoặc thương lượng thay vì chỉ đơn thuần là mua bán hàng hóa.
Countable when referring to a specific transaction or a trading center (an exchange). Uncountable when referring to the general process of trading or swapping.
Ý nghĩa
Hành động đưa một thứ gì đó cho ai đó và nhận lại một thứ khác có giá trị tương đương
They agreed to an exchange of prisoners after the ceasefire.
Họ đã đồng ý trao đổi tù binh sau lệnh ngừng bắn.
Một thị trường nơi cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa được mua và bán
The New York Stock Exchange is one of the largest in the world.
Sở Giao dịch Chứng khoán New York là một trong những sở giao dịch lớn nhất thế giới.
Một cuộc hội thoại giữa hai hoặc nhiều người, thường là ngắn gọn hoặc gay gắt
The two diplomats had a brief exchange of views regarding the treaty.
Hai nhà ngoại giao đã có một cuộc trao đổi quan điểm ngắn gọn về hiệp ước.
Hệ thống giao dịch một loại tiền tệ này lấy một loại tiền tệ khác theo một tỷ giá cụ thể
The current exchange rate for the dollar is quite favorable.
Tỷ giá hối đoái hiện tại của đồng đô la khá thuận lợi.
Một văn phòng chuyển mạch trung tâm trong mạng lưới điện thoại
The local telephone exchange was damaged during the storm.
Tổng đài điện thoại địa phương đã bị hư hại trong cơn bão.
Đưa một thứ gì đó để nhận lại một thứ khác
I would like to exchange this shirt for a larger size.
Tôi muốn đổi chiếc áo sơ mi này lấy một kích cỡ lớn hơn.
Hoán đổi hoặc giao dịch các món đồ với một người khác
The students decided to exchange contact information before the trip.
Các sinh viên quyết định trao đổi thông tin liên lạc trước chuyến đi.
Nói chuyện với ai đó, thường là chia sẻ các ý tưởng hoặc quan điểm
The scientists spent the afternoon exchanging theories about the phenomenon.
Các nhà khoa học đã dành cả buổi chiều để trao đổi các lý thuyết về hiện tượng này.