operational
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật và chính xác, ám chỉ một trạng thái nhị phân: một thứ gì đó hoặc là đang hoạt động, hoặc là không. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh quân sự, hàng không và kỹ thuật để thông báo rằng một thiết bị phần cứng đã vượt qua mọi bài kiểm tra và đủ điều kiện để đưa vào sử dụng thực tế.
Trong môi trường doanh nghiệp, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự sẵn sàng về kỹ thuật sang việc thực thi quy trình. Nó mô tả bộ máy vận hành của một doanh nghiệp — bao gồm hậu cần, nhân sự và quy trình làm việc — thay vì nói về chiến lược hay tầm nhìn cấp cao. Điều này ngụ ý sự tập trung vào cách thức thực hiện một nhiệm vụ hơn là lý do tại sao phải làm điều đó.
Ý nghĩa
Sẵn sàng để sử dụng hoặc đang trong trạng thái vận hành
The new radar system is now fully operational.
Hệ thống radar mới hiện đã hoạt động đầy đủ.
Liên quan đến việc áp dụng thực tế một quy trình hoặc việc điều hành hoạt động hàng ngày của một doanh nghiệp
The company is facing several operational challenges this quarter.
Công ty đang đối mặt với một vài thách thức về vận hành trong quý này.