switchboard
tổng đài / bảng điều khiển điện
Danh từ
Số nhiều: switchboards
Ý nghĩa
Danh từtổng đài
Một bảng điều khiển trung tâm hoặc thiết bị được sử dụng để kết nối các cuộc gọi điện thoại bằng cách cắm cáp vào ổ cắm hoặc sử dụng chuyển mạch điện tử
"The operator at the switchboard directed the call to the accounting department."
Nhân viên trực tổng đài đã chuyển cuộc gọi đến bộ phận kế toán.
Danh từbảng điều khiển điện
Một bảng chứa các công tắc và bộ điều khiển được sử dụng để điều tiết việc phân phối điện năng trong một tòa nhà hoặc nhà máy công nghiệp
"The technician checked the main switchboard to ensure the power load was balanced across all phases."
Kỹ thuật viên đã kiểm tra bảng điều khiển điện chính để đảm bảo tải điện được cân bằng trên tất cả các mạch.