panel
Từ này gợi lên cảm giác về sự bao hàm và phân chia theo từng ngăn. Dù là một tấm gỗ vật lý hay một nhóm người được tuyển chọn, panel đại diện cho một đơn vị cụ thể, có giới hạn, phục vụ một mục đích chức năng trong một hệ thống lớn hơn. Nó cho thấy một sự sắp xếp có cấu trúc, nơi mỗi mảnh vật liệu hoặc mỗi cá nhân đều có vai trò hoặc vị trí xác định.
Trong môi trường chuyên nghiệp, thuật ngữ này mang hàm ý về quyền hạn và sự cân nhắc kỹ lưỡng. Một ban không chỉ đơn thuần là một đám đông, mà là một nhóm các chuyên gia được lựa chọn. Ngược lại, trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc kiến trúc, nó ngụ ý tính mô-đun và hiệu quả, nơi các bề mặt lớn được chia nhỏ thành các phần dễ quản lý và có thể thay thế được.
Countable in all common usages, such as counting the number of experts on a panel or the number of wooden panels in a room.
Ý nghĩa
Một nhóm nhỏ những người được tập hợp lại để thảo luận về một chủ đề hoặc làm giám khảo cho một cuộc thi
The panel of experts debated the climate crisis.
Ban chuyên gia đã tranh luận về cuộc khủng hoảng khí hậu.
Một miếng vật liệu phẳng, thường có hình chữ nhật, được dùng trong xây dựng hoặc trang trí
The technician replaced the damaged wall panel.
Kỹ thuật viên đã thay thế tấm tường bị hỏng.
Một phần riêng biệt của một cánh cửa, cửa sổ hoặc trang phục
He adjusted the side panel of the dress.
Anh ấy đã điều chỉnh mảnh vải bên hông của chiếc váy.
Một bề mặt điều khiển chứa các công tắc, núm xoay hoặc màn hình
The pilot checked the instrument panel before takeoff.
Phi công đã kiểm tra bảng điều khiển thiết bị trước khi cất cánh.
Che phủ hoặc trang trí một bề mặt bằng các tấm ốp
The architect decided to panel the library in mahogany.
Kiến trúc sư quyết định ốp gỗ gụ cho thư viện.