user
người dùng / người nghiện
/ˈjuːzə/
[C] Đếm được
Số nhiều: users
user thường được hiểu theo hai hướng hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: công nghệ và y tế/xã hội. Việc nhầm lẫn giữa hai nghĩa này có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng trong giao tiếp.
Countable because it refers to an individual person who utilizes a service or substance.
Ý nghĩa
Danh từngười dùng
Một người sử dụng hoặc vận hành một thứ gì đó, đặc biệt là máy tính hoặc thiết bị điện tử khác
"The user must enter a password to access the system."
Người dùng phải nhập mật khẩu để truy cập vào hệ thống.
Danh từngười nghiện
Một người thường xuyên tiêu thụ một loại thuốc, đặc biệt là thuốc bất hợp pháp
"The clinic provides support for the long-term drug user."
Phòng khám cung cấp sự hỗ trợ cho người nghiện ma túy lâu năm.