coordinator
coordinator thường được hiểu là người đóng vai trò "cầu nối" để đảm bảo các bộ phận khác nhau hoạt động nhịp nhàng. Trong môi trường công sở, từ này nhấn mạnh vào khả năng sắp xếp, điều phối nguồn lực và thời gian hơn là quyền lực quản lý trực tiếp. Khác với manager (người quản lý) thường có quyền ra quyết định và điều hành nhân sự, coordinator tập trung vào việc vận hành hậu cần và duy trì luồng thông tin thông suốt giữa các bên.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực quản lý dự án hoặc sự kiện, coordinator là người chịu trách nhiệm chi tiết về lịch trình và sự phối hợp. Ví dụ, một wedding coordinator sẽ lo liệu mọi chi tiết từ hoa, bánh đến âm thanh để buổi lễ diễn ra trôi chảy, thay vì chỉ quản lý chung chung.
Trong ngôn ngữ học, từ này mang nghĩa kỹ thuật hơn, chỉ những từ đóng vai trò kết nối các thành phần ngữ pháp. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn giữa vai trò điều phối công việc và chức năng nối từ trong văn phạm.
Lưu ý về cách dùng
Đúng: The project coordinator is organizing the meeting. (Điều phối viên dự án đang tổ chức cuộc họp.)
Sai: Sử dụng coordinator khi muốn nói về một người có quyền lực cao nhất trong một tổ chức (trong trường hợp này nên dùng director hoặc CEO).
Từ này là một danh từ đếm được, vì vậy khi sử dụng ở dạng số ít, cần có mạo từ đi kèm như a coordinator hoặc the coordinator.
Ý nghĩa
Người có công việc là tổ chức các cá nhân hoặc các bộ phận khác nhau của một tổ chức để họ làm việc cùng nhau một cách hiệu quả
The project coordinator ensured that all departments met their deadlines.
Điều phối viên dự án đã đảm bảo rằng tất cả các phòng ban đều hoàn thành đúng thời hạn.
Một thiết bị hoặc hệ thống đồng bộ hóa thời gian hoặc hoạt động của nhiều thành phần điện tử
The central coordinator manages the data flow between the sensors and the processor.
Bộ điều phối trung tâm quản lý luồng dữ liệu giữa các cảm biến và bộ xử lý.