unbiased
unbiased được sử dụng để mô tả một thái độ hoặc một quy trình hoàn toàn khách quan, không bị ảnh hưởng bởi định kiến cá nhân, cảm xúc hay sự thiên vị đối với bất kỳ bên nào. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "không thiên vị" hoặc "khách quan". Điểm mấu chốt của unbiased là sự công bằng tuyệt đối, đặc biệt thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến pháp luật, báo chí, nghiên cứu khoa học hoặc đánh giá nhân sự.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt unbiased với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
impartial: Từ này cũng có nghĩa là không thiên vị, nhưng thường nhấn mạnh vào vai trò của một người trung gian hoặc trọng tài (như thẩm phán hoặc người điều phối) trong việc đưa ra quyết định công bằng giữa hai bên tranh chấp. Trong khi đó, unbiased nhấn mạnh vào việc không có thành kiến sẵn có trong tư duy.
objective: Mang nghĩa "khách quan", tập trung vào việc dựa trên sự thật và dữ liệu thực tế thay vì cảm xúc. Một báo cáo objective sẽ cung cấp sự thật, còn một quyết định unbiased sẽ đảm bảo không ai được ưu tiên hơn ai.
neutral: Mang nghĩa "trung lập", tức là không đứng về phía nào trong một cuộc xung đột. Một người neutral có thể không đưa ra ý kiến, nhưng một người unbiased vẫn đưa ra ý kiến hoặc phán quyết nhưng đảm bảo sự công bằng.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, unbiased không chỉ dùng cho con người mà còn dùng cho các phương pháp hoặc dữ liệu. Ví dụ, một "unbiased sample" trong thống kê là một mẫu ngẫu nhiên, đại diện đúng cho quần thể mà không bị sai lệch.
Đúng: An unbiased opinion (Một ý kiến khách quan/không thiên vị).
Đúng: An unbiased statistical analysis (Một phân tích thống kê không sai lệch).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc "không thiên vị" (unbiased) với việc "không quan tâm" hoặc "thờ ơ". Hãy nhớ rằng unbiased là một trạng thái tích cực của sự công bằng và chính trực, chứ không phải là sự thiếu hụt quan điểm.
Ý nghĩa
Không có thành kiến đối với bất kỳ điều gì; công bằng
"The judge provided an unbiased ruling based solely on the evidence."
Vị thẩm phán đã đưa ra một phán quyết không thiên vị, chỉ dựa trên các bằng chứng.