magnification
độ phóng đại / sự khuếch đại
Danh từ
magnification mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là kỹ thuật vật lý và hai là cách diễn đạt mang tính hình tượng. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.
Ý nghĩa
Danh từđộ phóng đại
Quá trình làm cho một vật thể trông lớn hơn thực tế, thường là sử dụng thấu kính hoặc kính hiển vi
The microscope provides a magnification of 40x.
Kính hiển vi cung cấp độ phóng đại gấp 40 lần.
Danh từsự khuếch đại
Sự gia tăng biên độ của một tín hiệu điện hoặc công suất của một sóng
The amplifier provides significant voltage magnification for the audio signal.
Bộ khuếch đại cung cấp sự khuếch đại điện áp đáng kể cho tín hiệu âm thanh.