magnification
magnification mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là kỹ thuật vật lý và hai là cách diễn đạt mang tính hình tượng. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.
Ý nghĩa
Quá trình làm cho một vật thể trông lớn hơn thực tế, thường là thông qua việc sử dụng thấu kính hoặc kính hiển vi
"The magnification of the specimen allowed the scientist to see the cell wall."
Việc phóng đại mẫu vật cho phép nhà khoa học nhìn thấy thành tế bào.
Tỷ lệ giữa kích thước của hình ảnh so với kích thước của vật thể đang được quan sát
"The microscope provides a magnification of 40x."
Kính hiển vi cung cấp độ phóng đại 40 lần.
Hành động làm cho điều gì đó có vẻ quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể hơn thực tế
"The media's magnification of the minor scandal caused unnecessary panic."
Việc truyền thông thổi phồng vụ bê bối nhỏ đã gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.