intention
Từ này mang hàm ý về sự cân nhắc kỹ lưỡng và chuẩn bị về mặt tinh thần. Nó mô tả cầu nối giữa một mong muốn mơ hồ và một hành động cụ thể, ám chỉ một mục tiêu đã được xác định một cách có ý thức trong tâm trí. Trong khi một điều ước mang tính thụ động, thì một ý định lại mang tính chủ động và có định hướng.
Trong các bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng, từ này thường đề cập đến trạng thái tâm lý cần thiết để chứng minh một tội danh hoặc một hợp đồng, nhằm phân biệt giữa một hành vi vô ý và một hành vi có mục đích. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với từ plan (kế hoạch) và gợi lên mức độ cam kết hoặc mục đích mà từ hope (hy vọng) không có được.
Countable when referring to a specific goal or a distinct plan. Uncountable when referring to the general state of being purposeful or the quality of having a will.
Ý nghĩa
Một kế hoạch hoặc mục tiêu nhằm thực hiện một điều gì đó
My intention is to finish the report by Friday.
Ý định của tôi là hoàn thành bản báo cáo trước thứ Sáu.