biased
biased mô tả một trạng thái thiếu khách quan, khi một người hoặc một hệ thống có xu hướng ủng hộ hoặc chống lại một đối tượng nào đó một cách không công bằng. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự định kiến hoặc thành kiến khiến cho quyết định hoặc đánh giá bị sai lệch.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống xã hội, biased dùng để chỉ sự thiên vị. Ví dụ, một trọng tài biased là người thiên vị cho một đội bóng, khiến kết quả trận đấu không còn công bằng. Khi nói về quan điểm, biased ám chỉ một cái nhìn phiến diện, không dựa trên sự thật khách quan.
Trong lĩnh vực khoa học, thống kê hoặc công nghệ (như trí tuệ nhân tạo), biased được dịch là sai số. Điều này không hàm ý sự "ghét bỏ" hay "yêu thích" cá nhân, mà chỉ một lỗi hệ thống khiến dữ liệu bị lệch. Ví dụ, một mẫu khảo sát bị biased khi nó chỉ thu thập ý kiến từ một nhóm người cụ thể, dẫn đến kết quả không đại diện cho toàn bộ quần thể.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt biased với prejudiced. Trong khi biased có thể là một xu hướng nghiêng về một phía (có thể vô tình hoặc hữu ý), thì prejudiced thường mang nghĩa nặng nề hơn, chỉ những định kiến sâu sắc, thường là tiêu cực và thiếu căn cứ đối với một nhóm người dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc quốc tịch.
biased: Thiên vị hoặc sai số (có thể do phương pháp luận hoặc sở thích cá nhân).
prejudiced: Định kiến (thường mang tính thù ghét hoặc phân biệt đối xử).
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp
Từ này thường đi kèm với giới từ towards (thiên vị cho ai/cái gì) hoặc against (thiên vị chống lại ai/cái gì).
Đúng: biased towards the candidate (thiên vị cho ứng cử viên).
Đúng: biased against women (thiên vị chống lại phụ nữ).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng biased như một động từ. Hãy nhớ rằng biased là một tính từ. Để diễn đạt hành động gây ra sự thiên vị, bạn nên sử dụng động từ bias.
Đúng: He biased the result (Anh ấy làm kết quả bị sai số/thiên vị).
Đúng: The result was biased (Kết quả đã bị sai số/thiên vị).
Ý nghĩa
Thể hiện sự định kiến không công bằng đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường ngăn cản việc xem xét một vấn đề một cách khách quan
The judge was accused of being biased against the defendant.
Vị thẩm phán bị cáo buộc là thiên vị chống lại bị cáo.
Có một lỗi hệ thống khiến kết quả bị lệch khỏi giá trị thực theo một hướng nhất quán
The survey results were biased because the sample group was not representative of the general population.
Kết quả khảo sát bị sai số vì nhóm mẫu không đại diện cho toàn bộ quần thể.